Bảng hiệu Alu tại Đà Nẵng có thể chênh lệch từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng mỗi mét vuông. Vậy mức giá nào phù hợp với công trình của bạn? Xem ngay bảng giá chi tiết theo kích thước, loại Alu, chất liệu chữ, vị trí lắp đặt và từng loại hình kinh doanh.

Bảng hiệu Alu được sử dụng phổ biến tại Đà Nẵng nhờ bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng, dễ kết hợp với chữ nổi và phù hợp với nhiều loại mặt tiền. Tuy nhiên, khi tìm kiếm báo giá bảng hiệu Alu Đà Nẵng, khách hàng có thể gặp nhiều mức giá khác nhau, từ vài trăm nghìn đồng mỗi mét vuông đến vài triệu đồng mỗi mét vuông.
Sự chênh lệch này xuất phát từ việc một bảng hiệu hoàn chỉnh không chỉ có tấm Alu mà còn gồm khung sắt, chữ và logo, hệ thống đèn, nguồn điện, nhân công lắp đặt cùng nhiều chi phí liên quan khác. Vì vậy, khách hàng cần xác định rõ mức giá đang tham khảo là giá mặt nền, giá chữ nổi hay giá trọn gói hoàn thiện.
Bài viết dưới đây tập trung cung cấp các bảng giá tham khảo từ thấp đến cao, giúp doanh nghiệp, cửa hàng và hộ kinh doanh tại Đà Nẵng chủ động dự toán ngân sách trước khi thi công.
Quý khách muốn tìm hiểu thêm về cấu tạo, ưu điểm, vật liệu, mẫu bảng hiệu, quy trình thi công và kinh nghiệm lựa chọn có thể đọc bài chính tại bài viết chuyên sâu thuộc cụm nội dung của bài chính Làm Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng.
Báo Giá Bảng Hiệu Alu Chữ Nổi Đà Nẵng
Bảng hiệu Alu chữ nổi là phương án được lựa chọn nhiều cho cửa hàng, công ty, showroom, spa, khách sạn và nhà hàng. Cấu tạo phổ biến gồm khung sắt, mặt nền Alu, chữ hoặc logo nổi và hệ thống chiếu sáng nếu khách hàng có nhu cầu sử dụng vào ban đêm.
Mức giá thấp thường áp dụng cho mặt nền Alu trong nhà hoặc Alu phổ thông kết hợp chữ Formex, chữ Alu không đèn. Những mẫu sử dụng chữ mica, inox, LED hắt chân hoặc LED sáng mặt sẽ có giá cao hơn.
Bảng Giá Bảng Hiệu Alu Chữ Nổi Tham Khảo
| Hạng mục bảng hiệu | Quy cách tham khảo | Đơn giá dự kiến |
|---|---|---|
| Nền Alu, chữ Formex không đèn | Khung sắt cơ bản, chữ Formex cắt CNC | 750.000–1.200.000 đồng/m² |
| Nền Alu, chữ Alu phẳng | Chữ cắt Alu gắn trực tiếp, không chiếu sáng | 800.000–1.300.000 đồng/m² |
| Nền Alu, chữ Alu nổi | Chữ Alu uốn chân, không gắn LED | 1.050.000–1.550.000 đồng/m² |
| Nền Alu, chữ mica không đèn | Mica cắt CNC hoặc laser, gắn nổi | 1.150.000–1.650.000 đồng/m² |
| Nền Alu, chữ mica sáng mặt | Chữ mica có LED bên trong | 1.450.000–2.300.000 đồng/m² |
| Nền Alu, chữ mica hông inox | Mặt mica, hông inox, gắn LED | 1.800.000–2.800.000 đồng/m² |
| Nền Alu, chữ inox hắt chân | Inox trắng, vàng hoặc xước, LED hắt chân | 1.950.000–3.200.000 đồng/m² |
| Nền Alu, chữ mica hoặc inox cao cấp | Khung gia cố, LED tốt, thi công vị trí khó | 2.300.000–3.500.000 đồng/m² |
Bảng giá trên mang tính dự toán cho một mét vuông bảng hiệu hoàn thiện. Giá thực tế còn phụ thuộc số lượng chữ, kích thước từng chữ, độ phức tạp của logo, chiều cao chân chữ và mật độ LED. Với những bảng có nền lớn nhưng ít chữ, đơn giá quy đổi theo mét vuông có thể thấp hơn. Ngược lại, bảng nhỏ nhưng có logo phức tạp và nhiều chữ LED có thể có đơn giá cao hơn.
Báo Giá Mặt Dựng Alu Đà Nẵng
Mặt dựng Alu thường có diện tích lớn hơn bảng hiệu thông thường và được sử dụng để ốp toàn bộ hoặc một phần mặt tiền công trình. Hạng mục này phù hợp với showroom, khách sạn, văn phòng, trung tâm kinh doanh, spa, ngân hàng và các công trình cần tạo hình ảnh mặt tiền đồng bộ.
Báo giá mặt dựng Alu thường được tính theo mét vuông. Đơn giá có thể bao gồm tấm Alu, hệ khung sắt, keo và vật tư liên kết, nhân công gia công, vận chuyển và lắp đặt. Phần chữ nổi, logo và hệ thống đèn thường được tính riêng nếu không ghi rõ trong báo giá.
Bảng Giá Thi Công Mặt Dựng Alu Tham Khảo
| Hạng mục | Quy cách tham khảo | Đơn giá dự kiến |
|---|---|---|
| Ốp Alu trên khung có sẵn | Chỉ gia công và lắp tấm Alu | 350.000–600.000 đồng/m² |
| Mặt dựng Alu trong nhà | Alu PE hoặc PET, khung sắt cơ bản | 550.000–800.000 đồng/m² |
| Mặt dựng Alu ngoài trời phổ thông | Khung sắt mạ kẽm, Alu PE ngoài trời | 750.000–1.050.000 đồng/m² |
| Mặt dựng Alu ngoài trời loại khá | Alu có độ phủ nhôm tốt, khung gia cố | 900.000–1.300.000 đồng/m² |
| Mặt dựng Alu PVDF | Alu ngoài trời cao cấp, độ bền màu tốt | 1.100.000–1.650.000 đồng/m² |
| Mặt dựng Alu tạo rãnh, gấp khối | Thiết kế có đường chỉ, hộp hoặc gờ nổi | 1.300.000–1.900.000 đồng/m² |
| Mặt dựng Alu công trình cao tầng | Khung chịu lực, cẩu hoặc giàn giáo | 1.600.000–2.500.000 đồng/m² |
| Mặt dựng Alu theo thiết kế đặc biệt | Mặt cong, khối hộp, nhiều chi tiết | Từ 2.000.000 đồng/m² |
Đối với các công trình tại Đà Nẵng, khách hàng nên yêu cầu đơn vị thi công ghi rõ mặt dựng sử dụng Alu trong nhà hay ngoài trời, độ dày tổng của tấm, độ dày lớp nhôm, quy cách khung và khoảng cách đan khung. Một báo giá thấp nhưng sử dụng khung mỏng, khoảng cách khung thưa hoặc Alu không phù hợp ngoài trời có thể làm mặt dựng nhanh xuống cấp.

Một số mẫu bảng tên phòng, biển chi dẫn bằng Alu
Báo Giá Bảng Hiệu Alu Theo Kích Thước
Báo giá theo kích thước giúp khách hàng dễ dự toán tổng ngân sách trước khi lựa chọn mẫu chữ và vật liệu. Mức giá dưới đây được tính cho bảng hiệu Alu mặt tiền cấu hình phổ thông, gồm khung sắt, nền Alu và chữ nổi cơ bản.
Giá chưa mặc định bao gồm chữ inox LED cao cấp, xe cẩu, giàn giáo lớn, tháo dỡ bảng hiệu cũ hoặc xử lý kết cấu mặt tiền phức tạp.
Bảng Giá Bảng Hiệu Alu Theo Kích Thước Tham Khảo
| Kích thước bảng | Diện tích | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| 1 × 2 m | 2 m² | 2.000.000–5.000.000 đồng |
| 1 × 3 m | 3 m² | 3.000.000–7.000.000 đồng |
| 1,2 × 4 m | 4,8 m² | 4.500.000–11.000.000 đồng |
| 1,5 × 4 m | 6 m² | 5.500.000–14.000.000 đồng |
| 1,5 × 5 m | 7,5 m² | 7.000.000–17.000.000 đồng |
| 1,5 × 6 m | 9 m² | 8.000.000–21.000.000 đồng |
| 2 × 5 m | 10 m² | 9.000.000–23.000.000 đồng |
| 2 × 6 m | 12 m² | 11.000.000–28.000.000 đồng |
| 2 × 8 m | 16 m² | 14.000.000–38.000.000 đồng |
| 3 × 10 m | 30 m² | 25.000.000–70.000.000 đồng |
Khoảng giá thấp phù hợp với bảng Alu phổ thông, ít chữ, không đèn hoặc chữ Formex, chữ Alu cơ bản. Khoảng giá cao thường áp dụng cho bảng sử dụng chữ mica LED, inox hắt chân, logo phức tạp hoặc thi công trên cao.
Ví dụ, bảng hiệu rộng 10 m² không đồng nghĩa tổng giá chỉ bằng đơn giá mặt Alu nhân với 10. Một bảng 10 m² sử dụng chữ mica LED có thể phát sinh thêm chi phí gia công chữ, bộ nguồn, dây điện, chống nước và lắp đặt. Một số đơn vị thi công cũng ghi nhận bộ chữ mica LED trên nền Alu khoảng 10 m² có thể dao động vài triệu đồng riêng cho phần chữ, tùy số lượng và kích thước.
Vì vậy, bảng giá theo kích thước chỉ nên được dùng để xác định khoảng ngân sách ban đầu. Muốn có con số sát thực tế, khách hàng cần cung cấp chiều ngang, chiều cao, ảnh mặt tiền, nội dung chữ, logo và yêu cầu có đèn hay không.
Báo Giá Bảng Hiệu Alu Theo Chất Liệu Chữ Tại Đà Nẵng
Phần chữ và logo thường là hạng mục tạo ra sự khác biệt lớn về tổng chi phí. Cùng một nền Alu và kích thước bảng, phương án chữ Formex không đèn sẽ có giá thấp hơn đáng kể so với chữ mica sáng mặt hoặc chữ inox hắt chân.
Bảng giá dưới đây là giá gia công chữ tham khảo. Đơn giá có thể tính theo mét vuông chữ, chiều cao chữ, centimet chiều cao hoặc theo trọn bộ tùy đơn vị thi công và bản vẽ thiết kế.
Bảng Giá Chữ Nổi Gắn Trên Nền Alu
| Chất liệu chữ | Quy cách tham khảo | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Chữ decal dán trên Alu | Decal cắt nội dung đơn giản | 150.000–350.000 đồng/m² decal |
| Chữ Formex phẳng | Formex 5–10 mm, không đèn | 250.000–550.000 đồng/m² chữ |
| Chữ Alu phẳng | Alu cắt CNC, gắn trực tiếp | 300.000–650.000 đồng/m² chữ |
| Chữ mica phẳng | Mica 3–5 mm, không chân | 350.000–750.000 đồng/m² chữ |
| Chữ Formex nổi | Formex dày hoặc ghép lớp | 450.000–850.000 đồng/m² chữ |
| Chữ Alu uốn nổi | Mặt và hông Alu, không LED | 600.000–1.200.000 đồng/m² chữ |
| Chữ mica uốn nổi | Mica có chân, không LED | 750.000–1.400.000 đồng/m² chữ |
| Chữ mica sáng mặt | Mica, hông Alu hoặc inox, có LED | 1.000.000–2.000.000 đồng/m² chữ |
| Chữ inox không đèn | Inox trắng, vàng hoặc xước | 1.100.000–2.000.000 đồng/m² chữ |
| Chữ inox hắt chân | Inox có LED hắt sáng phía sau | 1.500.000–2.800.000 đồng/m² chữ |
| Chữ mica hông inox | Mặt mica, hông inox, LED sáng mặt | 1.800.000–3.200.000 đồng/m² chữ |
| Chữ đồng hoặc kim loại đặc biệt | Gia công theo thiết kế | Từ 2.000.000 đồng/m² chữ |
Giá chữ nổi phụ thuộc nhiều vào chiều cao chữ và độ phức tạp. Những chữ lớn, nét thẳng, số lượng ít thường dễ gia công hơn. Chữ nhỏ, nhiều nét mảnh, font viết tay hoặc logo nhiều chi tiết có thể tốn thêm công cắt, uốn chân và bố trí LED.
Khách hàng cũng cần kiểm tra báo giá đã bao gồm công lắp chữ lên nền Alu, hệ thống LED, nguồn điện, dây dẫn và vật tư chống nước hay chưa. Nếu đơn vị chỉ báo giá phần vỏ chữ, tổng chi phí hoàn thiện có thể tăng thêm khi bổ sung điện và nhân công lắp đặt.
Báo Giá Bảng Hiệu Theo Loại Alu
Loại tấm Alu ảnh hưởng trực tiếp đến giá mặt nền. Alu dùng trong nhà thường có giá thấp hơn vì không yêu cầu khả năng chịu nắng mưa cao. Alu ngoài trời có lớp phủ và độ dày nhôm tốt hơn nên giá vật tư cũng như giá thi công thường cao hơn.
Trên thị trường, các thông số như “3 mm – 0,06”, “3 mm – 0,10” hay “3 mm – 0,21” thường được dùng để mô tả độ dày tổng và độ dày lớp nhôm. Khách hàng nên yêu cầu ghi rõ thông số thay vì chỉ ghi chung chung là “Alu loại tốt”.
| Loại Alu | Phạm vi sử dụng | Đơn giá mặt nền hoàn thiện |
|---|---|---|
| Alu trong nhà phổ thông | Bảng tên phòng, bảng chỉ dẫn, quầy lễ tân | 400.000–650.000 đồng/m² |
| Alu PE phổ thông | Bảng hiệu có mái che, vị trí ít chịu thời tiết | 500.000–800.000 đồng/m² |
| Alu ngoài trời 3 mm – 0,06 | Bảng hiệu cửa hàng phổ thông | 600.000–950.000 đồng/m² |
| Alu ngoài trời 3 mm – 0,10 | Mặt tiền cửa hàng, công ty | 750.000–1.150.000 đồng/m² |
| Alu ngoài trời 3 mm – 0,15 | Showroom, spa, khách sạn | 900.000–1.350.000 đồng/m² |
| Alu ngoài trời 3 mm – 0,21 | Mặt dựng cần độ ổn định cao | 1.100.000–1.550.000 đồng/m² |
| Alu PVDF cao cấp | Mặt dựng ngoài trời, công trình lớn | 1.200.000–1.800.000 đồng/m² |
| Alu màu đặc biệt, vân đá, vân gỗ | Trang trí theo thiết kế | 1.000.000–2.000.000 đồng/m² |
Giá trong bảng đã được trình bày theo hướng mặt nền hoàn thiện cơ bản, không phải giá mua tấm Alu rời. Đơn giá thực tế cần xác định thêm quy cách khung sắt, độ dày sắt, khoảng cách khung, phương án bo cạnh và điều kiện lắp đặt.
Khách hàng không nên chọn loại Alu chỉ dựa vào mức giá thấp nhất. Đối với bảng hiệu mặt tiền chịu nắng, mưa và gió tại Đà Nẵng, vật liệu cần phù hợp với vị trí sử dụng. Trong khi đó, bảng tên phòng, bảng chỉ dẫn hoặc bảng trang trí trong văn phòng có thể sử dụng Alu trong nhà để tiết kiệm chi phí mà vẫn đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ.
Báo Giá Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng Theo Vị Trí Lắp Đặt
Vị trí sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến quy cách vật liệu và mức giá thi công. Bảng hiệu Alu mặt tiền phải chịu nắng, mưa, gió nên thường cần tấm Alu ngoài trời, khung sắt chắc chắn và phương án lắp đặt an toàn. Trong khi đó, bảng Alu trong nhà như bảng tên công ty, bảng tên phòng hoặc biển chỉ dẫn có kích thước nhỏ hơn, ít chịu tác động thời tiết nên chi phí thường thấp hơn.
Bảng Giá Bảng Hiệu Alu Mặt Tiền Đà Nẵng
Bảng hiệu Alu mặt tiền thường được tính theo mét vuông nền kết hợp với chi phí chữ nổi, logo và hệ thống chiếu sáng. Những công trình nằm trên tuyến đường đông xe, mặt tiền cao hoặc khó tiếp cận có thể phát sinh thêm chi phí giàn giáo, xe nâng hoặc xe cẩu.
| Hạng mục | Quy cách tham khảo | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Bảng Alu mặt tiền không chữ nổi | Khung sắt, nền Alu ngoài trời | 650.000–1.200.000 đồng/m² |
| Bảng Alu dán decal | Nền Alu, nội dung decal cắt hoặc in | 750.000–1.350.000 đồng/m² |
| Bảng Alu chữ Formex | Nền Alu, chữ không đèn | 900.000–1.500.000 đồng/m² |
| Bảng Alu chữ mica không đèn | Chữ mica cắt CNC hoặc laser | 1.150.000–1.800.000 đồng/m² |
| Bảng Alu chữ mica LED | Chữ nổi sáng mặt | 1.500.000–2.500.000 đồng/m² |
| Bảng Alu chữ inox hắt chân | Inox trắng, vàng hoặc xước | 1.900.000–3.300.000 đồng/m² |
| Bảng Alu mặt tiền cao cấp | Alu tốt, chữ LED, logo phức tạp | 2.300.000–3.800.000 đồng/m² |
Mức giá thấp phù hợp với bảng hiệu đơn giản, ít chữ, không sử dụng LED và thi công ở vị trí dễ tiếp cận. Khoảng giá cao áp dụng cho bảng hiệu có chữ inox, mica LED, logo nhiều chi tiết hoặc lắp đặt trên cao. Khi nhận báo giá, khách hàng nên kiểm tra rõ giá đã bao gồm khung sắt, mặt nền, chữ, LED và công lắp đặt hay chưa.

Bảng Hiệu Alu Mặt Tiền
Báo Giá Bảng Tên Công Ty Alu Đà Nẵng
Bảng tên công ty Alu thường được đặt tại cổng, hoặc khu vực lễ tân. Kích thước không quá lớn nhưng yêu cầu chữ rõ nét, bố cục trang trọng và phù hợp với nhận diện thương hiệu.
| Hạng mục | Kích thước tham khảo | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Bảng Alu dán decal | 20 × 30 cm đến 30 × 40 cm | 250.000–500.000 đồng/bảng |
| Bảng Alu in UV | 30 × 40 cm đến 40 × 60 cm | 400.000–800.000 đồng/bảng |
| Bảng Alu chữ mica phẳng | 40 × 60 cm đến 60 × 80 cm | 700.000–1.500.000 đồng/bảng |
| Bảng Alu chữ inox | 40 × 60 cm đến 60 × 80 cm | 1.200.000–2.500.000 đồng/bảng |
| Bảng tên công ty có LED | Gia công theo thiết kế | 1.800.000–4.000.000 đồng/bảng |
Giá bảng tên công ty phụ thuộc vào kích thước, chất liệu chữ, độ phức tạp của logo và vị trí lắp đặt. Những bảng nhỏ đặt trong nhà thường có chi phí thấp, trong khi bảng đặt ngoài cổng cần khung, chân trụ hoặc giải pháp chống nước sẽ có giá cao hơn.
Báo Giá Bảng Tên Phòng Alu Đà Nẵng
Bảng tên phòng Alu được sử dụng trong văn phòng, khách sạn, trường học, bệnh viện, nhà máy và tòa nhà. Sản phẩm thường được sản xuất theo số lượng nên đơn giá có thể giảm khi đặt đồng bộ nhiều bảng.
| Hạng mục | Quy cách tham khảo | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Bảng Alu dán decal | Nội dung cố định, thiết kế đơn giản | 90.000–180.000 đồng/bảng |
| Bảng Alu in UV | In trực tiếp lên mặt Alu | 150.000–300.000 đồng/bảng |
| Bảng Alu kết hợp mica | Có lớp mica hoặc nội dung thay đổi | 250.000–500.000 đồng/bảng |
| Bảng Alu chữ nổi mini | Chữ mica, inox hoặc kim loại | 400.000–900.000 đồng/bảng |
| Bảng tên phòng theo thiết kế riêng | Hệ thống đồng bộ toàn công trình | Báo giá theo số lượng |
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo từng mốc số lượng, chẳng hạn 10, 20, 50 hoặc 100 bảng. Điều này giúp dễ so sánh chi phí và lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.
Báo Giá Biển Chỉ Dẫn Alu Đà Nẵng
Biển chỉ dẫn Alu có thể được gắn tường, treo trần, dựng chân hoặc lắp thành hệ thống trong tòa nhà. Giá phụ thuộc kích thước, kết cấu khung và phương án thay đổi nội dung.
| Hạng mục | Quy cách tham khảo | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Biển chỉ dẫn Alu gắn tường | Nội dung decal hoặc in UV | 250.000–700.000 đồng/bảng |
| Biển chỉ dẫn Alu treo trần | Có khung và phụ kiện treo | 500.000–1.200.000 đồng/bảng |
| Biển chỉ dẫn Alu hai mặt | Khung hộp, nội dung hai phía | 800.000–1.800.000 đồng/bảng |
| Biển chỉ dẫn Alu có chân | Khung sắt hoặc inox độc lập | 1.200.000–3.500.000 đồng/bảng |
| Hệ thống biển chỉ dẫn đồng bộ | Văn phòng, khách sạn, nhà máy | Báo giá theo thiết kế |
Giá trên phù hợp để dự toán ban đầu. Với hệ thống biển chỉ dẫn nhiều tầng, nhiều khu vực hoặc cần thiết kế đồng bộ nhận diện, Logo ADV sẽ bóc tách riêng từng loại bảng để khách hàng dễ kiểm tra tổng chi phí.
Báo Giá Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng Theo Loại Hình Kinh Doanh
Mỗi loại hình kinh doanh có yêu cầu khác nhau về kích thước, mức độ chiếu sáng và hình thức thể hiện thương hiệu. Bảng hiệu quán ăn nhỏ có thể ưu tiên chi phí hợp lý, trong khi showroom, khách sạn hoặc spa thường yêu cầu thiết kế chỉn chu và vật liệu có tính thẩm mỹ cao hơn.
| Loại hình kinh doanh | Phương án phổ biến | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Bảng hiệu Alu cửa hàng nhỏ | Nền Alu, chữ Formex hoặc mica | 3.000.000–8.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu shop thời trang | Alu, chữ mica hoặc inox | 5.000.000–15.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu quán ăn | Nền Alu, chữ nổi, LED | 5.000.000–18.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu quán cà phê | Chữ nổi, logo, đèn trang trí | 7.000.000–25.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu công ty | Bảng mặt tiền và bảng tên | 4.000.000–15.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu spa | Mica hoặc inox hắt chân | 8.000.000–30.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu nhà hàng | Bảng lớn, chữ LED, logo | 10.000.000–40.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu khách sạn | Mặt dựng, chữ inox, LED | 15.000.000–70.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu showroom | Mặt dựng diện tích lớn | 20.000.000–100.000.000 đồng/bộ |
| Bảng hiệu Alu nhà máy | Bảng cổng, bảng tòa nhà, chỉ dẫn | Báo giá theo hồ sơ thực tế |
Khoảng giá trên được sắp xếp từ những cấu hình cơ bản đến phương án đầu tư cao hơn. Một cửa hàng có mặt tiền nhỏ và ít chữ có thể hoàn thiện với ngân sách vừa phải. Ngược lại, khách sạn hoặc showroom có diện tích mặt dựng lớn, chữ cao, hệ thống LED và yêu cầu thi công trên cao sẽ cần dự toán riêng.
Báo Giá Thay Mặt Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng
Thay mặt bảng hiệu Alu là giải pháp phù hợp khi hệ khung cũ vẫn còn chắc chắn nhưng lớp Alu đã bạc màu, bong tróc, móp méo hoặc không còn phù hợp với nhận diện thương hiệu mới.
Trước khi báo giá, đơn vị thi công cần kiểm tra độ chắc chắn của khung, tình trạng mối hàn và khả năng tiếp tục sử dụng. Nếu khung đã rỉ sét hoặc biến dạng, việc chỉ thay mặt Alu có thể không đảm bảo an toàn.
| Hạng mục | Quy cách tham khảo | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Tháo mặt Alu cũ | Chưa gồm vận chuyển phế thải | 80.000–180.000 đồng/m² |
| Thay Alu trên khung có sẵn | Alu phổ thông, vị trí dễ thi công | 350.000–650.000 đồng/m² |
| Thay Alu ngoài trời loại khá | Tấm Alu bền màu hơn | 550.000–900.000 đồng/m² |
| Thay Alu PVDF | Sử dụng ngoài trời lâu dài | 850.000–1.300.000 đồng/m² |
| Thay Alu và gia cố khung | Bổ sung sắt, hàn và sơn chống gỉ | 750.000–1.500.000 đồng/m² |
| Thay mặt Alu, lắp lại chữ cũ | Tháo và gắn lại chữ còn sử dụng được | 600.000–1.400.000 đồng/m² |
| Thay mặt Alu và làm chữ mới | Alu mới, chữ nổi mới hoàn chỉnh | 1.200.000–3.200.000 đồng/m² |
Giá thay mặt bảng hiệu Alu thường thấp hơn làm mới toàn bộ nếu hệ khung và phần chữ cũ vẫn còn tốt. Tuy nhiên, khách hàng nên kiểm tra kỹ kết cấu thay vì giữ lại khung chỉ để giảm chi phí trước mắt. Logo ADV sẽ đánh giá thực tế và đề xuất phần nào có thể tái sử dụng, phần nào cần thay mới.
Báo Giá Sửa Chữa Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng
Bảng hiệu Alu sau thời gian sử dụng có thể gặp tình trạng bong keo, hở mép, phồng mặt, rỉ khung, hỏng LED, rơi chữ hoặc mất nguồn điện. Chi phí sửa chữa thường được tính theo lỗi thực tế, số lượng vị trí hư hỏng và độ cao thi công.
| Hạng mục sửa chữa | Phạm vi công việc | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Dán lại mép Alu bong nhẹ | Xử lý cục bộ tại vị trí dễ tiếp cận | 300.000–700.000 đồng/lần |
| Thay một phần tấm Alu | Thay khu vực bị móp hoặc hư hỏng | 500.000–1.500.000 đồng/vị trí |
| Gia cố khung bảng hiệu | Hàn bổ sung, thay đoạn sắt hỏng | 700.000–3.000.000 đồng |
| Sửa hoặc thay chữ nổi | Tùy chất liệu và số lượng chữ | 300.000–2.500.000 đồng/chữ |
| Sửa hệ thống LED | Kiểm tra dây, LED, mối nối | 500.000–2.000.000 đồng/lần |
| Thay bộ nguồn LED | Tùy công suất và thương hiệu | 350.000–1.200.000 đồng/bộ |
| Thay toàn bộ LED chữ nổi | Theo kích thước và số lượng chữ | 1.500.000–6.000.000 đồng/bộ |
| Sửa bảng hiệu trên cao | Có giàn giáo, xe nâng hoặc xe cẩu | Khảo sát và báo giá riêng |
Đối với các lỗi nhỏ, Logo ADV có thể báo giá theo từng vị trí. Với bảng hiệu đã xuống cấp trên diện rộng, chi phí sửa chữa nhiều lần có thể gần bằng chi phí thay mới. Khi đó, khách hàng nên so sánh cả hai phương án để lựa chọn giải pháp kinh tế và an toàn hơn.

Bảng Tên Alu Lắp Đặt Ở Cổng Công Ty
Một Bảng Báo Giá Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng Chi Tiết Cần Có Gì?
Một bảng báo giá rõ ràng không nên chỉ ghi tổng số tiền. Các hạng mục vật liệu và thi công cần được bóc tách cụ thể để khách hàng biết mình đang trả tiền cho sản phẩm có quy cách như thế nào.
Quy Cách Khung Kết Cấu Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng
Phần khung cần ghi rõ loại sắt, kích thước và độ dày. Quy cách phổ biến gồm sắt vuông 20 × 20 mm, 25 × 25 mm hoặc 30 × 30 mm, độ dày khoảng 1,1–1,4 mm.
Với bảng hiệu ngoài trời, báo giá nên thể hiện khung có được mạ kẽm, sơn chống gỉ hoặc gia cố tại các vị trí chịu lực hay không. Khoảng cách đan khung cũng ảnh hưởng đến độ phẳng và khả năng chịu gió của mặt Alu.
Thông Số Mặt Nền Alu Tại Đà Nẵng
Báo giá cần ghi rõ thương hiệu Alu, mã màu, loại dùng trong nhà hay ngoài trời, độ dày tổng của tấm và độ dày lớp nhôm.
Không nên chỉ ghi “Alu loại tốt” vì khách hàng khó kiểm tra chất lượng. Đối với bảng hiệu mặt tiền tại Đà Nẵng, việc lựa chọn đúng loại Alu ngoài trời giúp hạn chế bạc màu, bong bề mặt và biến dạng sau thời gian sử dụng.
Quy Cách Chữ Và Logo Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng
Phần chữ cần ghi cụ thể chất liệu như mica, inox, Alu, Formex hoặc đồng. Báo giá cũng nên thể hiện độ dày mặt chữ, chiều cao chân chữ, màu sắc và công nghệ gia công bằng laser hoặc CNC.
Nếu chữ có gắn LED, cần làm rõ kiểu sáng mặt, sáng chân, sáng hông hay kết hợp nhiều hiệu ứng. Logo nhiều màu hoặc có chi tiết nhỏ nên được báo riêng để tránh phát sinh sau khi duyệt thiết kế.
Hệ Thống Chiếu Sáng Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng
Hệ thống chiếu sáng cần ghi rõ loại LED, thương hiệu, số lượng module, bộ nguồn hoặc biến áp và giải pháp chống nước. Nếu bảng sử dụng đèn pha chiếu ngoài, báo giá cần thể hiện số lượng, công suất và vị trí lắp đặt.
Một bảng giá chỉ ghi chung “có LED” sẽ không đủ để so sánh chất lượng giữa các đơn vị. LED và bộ nguồn khác nhau có thể tạo ra độ sáng, tuổi thọ và mức tiêu thụ điện khác nhau.
Các Chi Phí Thi Công Khác Tại Đà Nẵng
Báo giá nên làm rõ chi phí vận chuyển, tháo dỡ bảng cũ, thu gom vật tư, giàn giáo, xe nâng, xe cẩu và phí thi công ngoài giờ nếu có.
Đối với công trình ở vị trí cao, mặt tiền hẹp hoặc khu vực khó tập kết vật tư, các khoản này có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí. Việc ghi rõ ngay từ đầu giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Vì Sao Báo Giá Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng Lại Chênh Lệch Giữa Các Công Ty?
Hai bảng hiệu nhìn khá giống nhau nhưng mức giá có thể chênh lệch đáng kể. Nguyên nhân thường nằm ở những phần khó nhận biết bằng mắt thường như độ dày khung sắt, độ dày lớp nhôm, loại keo, chất lượng LED, bộ nguồn, kỹ thuật xử lý mép và chế độ bảo hành.
Một đơn vị có thể báo giá thấp vì chỉ tính mặt nền Alu, trong khi đơn vị khác báo trọn gói cả khung, chữ nổi, hệ thống điện và lắp đặt. Có trường hợp cùng ghi Alu ngoài trời nhưng quy cách tấm, độ dày nhôm hoặc thương hiệu vật liệu hoàn toàn khác nhau.
Vị trí thi công cũng tạo ra chênh lệch. Bảng hiệu tầng trệt, mặt bằng rộng và dễ lắp đặt thường có chi phí thấp hơn bảng nằm trên cao, gần đường điện hoặc cần xe nâng. Số lượng chữ, độ phức tạp của logo và kiểu chiếu sáng cũng ảnh hưởng đến tổng giá.
Nội dung này chỉ giải thích khái quát để khách hàng hiểu vì sao không nên so sánh báo giá dựa trên một con số tổng. Muốn xem phân tích chi tiết từng yếu tố ảnh hưởng đến giá, khách hàng có thể đọc bài Chi Phí Làm Bảng Hiệu Alu Phụ Thuộc Những Yếu Tố Nào? Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ vì sao mỗi công trình có một mức chi phí khác nhau và cách kiểm tra báo giá trước khi lựa chọn đơn vị thi công.
Logo ADV Báo Giá Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng Minh Bạch
Công ty Quảng cáo Logo ADV Đà Nẵng có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và thi công bảng hiệu quảng cáo. Mỗi công trình được khảo sát dựa trên kích thước, hiện trạng mặt tiền, vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng thực tế.
Báo giá của Logo ADV được bóc tách theo từng hạng mục gồm khung kết cấu, mặt nền Alu, chữ và logo, hệ thống chiếu sáng, vận chuyển cùng phương tiện hỗ trợ thi công nếu có. Khách hàng có thể kiểm tra rõ quy cách vật liệu trước khi quyết định.
Logo ADV nhận thi công bảng hiệu Alu cho cửa hàng, công ty, spa, nhà hàng, quán cà phê, khách sạn, showroom, văn phòng và nhiều loại hình kinh doanh tại Đà Nẵng. Tùy ngân sách, đội ngũ sẽ tư vấn phương án tiết kiệm, phổ thông hoặc cao cấp, thay vì áp dụng một cấu hình cho mọi công trình.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Báo Giá Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng
Báo Giá Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng Đã Bao Gồm Chữ Nổi Chưa?
Điều này phụ thuộc vào từng bảng giá. Giá mặt nền Alu thường chưa bao gồm chữ nổi và LED. Khách hàng nên kiểm tra rõ đơn giá là giá nền, giá chữ hay giá trọn gói hoàn thiện.
Logo ADV Có Khảo Sát Và Báo Giá Tại Đà Nẵng Không?
Có. Logo ADV tiếp nhận thông tin kích thước, hình ảnh mặt tiền hoặc khảo sát trực tiếp khi cần thiết. Sau khi xác định phương án vật liệu và thiết kế, khách hàng sẽ nhận báo giá chi tiết.
Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng Có Thể Báo Giá Theo Mét Vuông Không?
Có, phần khung và nền Alu thường được tính theo mét vuông. Tuy nhiên, phần chữ nổi, logo, LED và chi phí thi công trên cao có thể được tính riêng.
Làm Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng Bao Lâu Hoàn Thành?
Thời gian phụ thuộc kích thước, vật liệu và độ phức tạp của chữ. Bảng nhỏ, thiết kế đơn giản thường hoàn thành nhanh hơn mặt dựng lớn hoặc bảng có nhiều chữ LED.
Báo Giá Có Phát Sinh Thêm Sau Khi Thi Công Không?
Nếu hiện trạng, thiết kế và quy cách vật liệu không thay đổi, báo giá cần được thống nhất trước khi thi công. Các khoản phát sinh chỉ nên xuất hiện khi khách hàng thay đổi thiết kế hoặc phát hiện kết cấu cũ không đảm bảo an toàn.
Liên Hệ Nhận Báo Giá Bảng Hiệu Alu Đà Nẵng
Báo giá trong bài được sử dụng để tham khảo và dự toán ngân sách. Giá chính xác cần dựa trên kích thước thực tế, loại Alu, quy cách khung, chất liệu chữ, hệ thống chiếu sáng và vị trí thi công.
Để nhận báo giá phù hợp với công trình, khách hàng có thể gửi kích thước dự kiến, hình ảnh mặt tiền, nội dung bảng hiệu và mẫu thiết kế mong muốn cho Logo ADV.
Công ty Quảng cáo Logo ADV Đà Nẵng
-
Hotline & Zalo: 091 712 50 77
-
Email: logoadv@gmail.com
-
Địa chỉ: 42 Cồn Dầu 14, Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng
-
Kinh nghiệm: Hơn 15 năm trong lĩnh vực quảng cáo và bảng hiệu
Logo ADV tư vấn phương án phù hợp với ngân sách, báo giá rõ từng hạng mục và thi công theo thiết kế đã thống nhất. Khách hàng muốn tìm hiểu thêm về vật liệu, mẫu bảng hiệu, quy trình và kinh nghiệm lựa chọn có thể xem bài chuyên sâu chính tại:
HOME



















Bình luận